Làm nghề xuất nhập khẩu, ai cũng hiểu thị trường Châu Âu (EU) luôn là một sân chơi đầy tiềm năng nhưng cũng vô cùng khắt khe. Bên cạnh những tiêu chuẩn ngặt nghèo về chất lượng sản phẩm, chứng nhận xuất xứ hay các rào cản kỹ thuật, thủ tục hải quan và an ninh hàng hải là thứ khiến nhiều doanh nghiệp đau đầu nhất. Một sai sót nhỏ về giấy tờ có thể dẫn đến việc lô hàng bị giữ lại, chịu phạt hàng ngàn Euro hoặc thậm chí bị từ chối nhập cảng.

Trong chuỗi các phụ phí và thủ tục bắt buộc khi xuất hàng tuyến này, có một khái niệm mà bất kỳ shipper (người gửi hàng) nào cũng phải nắm nằm lòng. Rất nhiều người mới bước chân vào ngành thường đặt câu hỏi “Phí ENS là gì” (Entry Summary Declaration – Phí khai báo an ninh đi Châu Âu) và tại sao hãng tàu lại luôn thu khoản tiền này trên mỗi vận đơn.

Sự thật, đây không đơn thuần là một khoản thu thêm của hãng tàu để tăng lợi nhuận. Nó là một mắt xích sống còn trong hệ thống kiểm soát an ninh của toàn bộ Liên minh Châu Âu. Hãy cùng mổ xẻ chi tiết bản chất, quy định, mức thu và những “kinh nghiệm xương máu” để xử lý thủ tục này một cách mượt mà nhất.

Hiểu đúng bản chất: “Phí ENS là gì” (Entry Summary Declaration – Phí khai báo an ninh đi Châu Âu)

ENS là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Entry Summary Declaration. Tờ khai này là một dạng thủ tục hải quan đặc biệt, bắt buộc phải thực hiện đối với tất cả các loại hàng hóa được đưa vào lãnh thổ hải quan của Liên minh Châu Âu (EU), bất kể lô hàng đó có đích đến cuối cùng là EU hay chỉ mượn cảng EU để quá cảnh (transit) sang một quốc gia thứ ba.

Phí ENS chính là khoản tiền mà người gửi hàng (Shipper) phải trả cho hãng tàu (Carrier) hoặc công ty giao nhận (Forwarder) để họ thay mặt doanh nghiệp thực hiện việc truyền dữ liệu tờ khai này lên hệ thống của Hải quan Châu Âu. Quá trình này đòi hỏi sự kết nối dữ liệu điện tử đồng bộ, nhân sự chuyên trách và phải trả phí giao dịch cho hệ thống mạng lưới toàn cầu, do đó khoản phí này ra đời để bù đắp chi phí vận hành.

Nếu bạn từng gửi hàng đi Mỹ và quen thuộc với phí AMS (Automated Manifest System), hay đi Nhật Bản với phí AFR (Advance Filing Rules), thì ENS cũng mang tính chất tương tự. Điểm cốt lõi ở đây là: Bạn không thể đưa hàng lên tàu mẹ tiến về Châu Âu nếu tờ khai này chưa được nộp và chấp nhận.

Nguồn gốc và lý do Hải quan EU áp dụng quy định ENS

An ninh hàng hải toàn cầu đã thay đổi vĩnh viễn sau những biến cố lớn về khủng bố đầu những năm 2000. Các quốc gia phát triển nhận ra rằng, việc chờ hàng hóa cập cảng rồi mới kiểm tra là quá muộn và chứa đựng rủi ro khổng lồ.

Để bảo vệ khối kinh tế của mình, Liên minh Châu Âu đã thiết lập Hệ thống kiểm soát nhập khẩu (Import Control System – ICS). Thông qua tờ khai ENS, Hải quan EU có thể đánh giá rủi ro an ninh đối với từng container hàng hóa ngay từ khi nó còn nằm ở cảng xếp hàng (Port of Loading) tại Việt Nam hoặc các cảng trung chuyển.

Họ phân tích dữ liệu để tìm kiếm các dấu hiệu khả nghi liên quan đến:

  • Buôn lậu vũ khí, chất nổ hoặc hàng cấm.
  • Tài trợ khủng bố.
  • Vi phạm nghiêm trọng về quyền sở hữu trí tuệ hoặc hàng hóa đe dọa trực tiếp đến môi trường và sức khỏe con người.

Nếu hệ thống ICS quét dữ liệu và phát hiện rủi ro cao, Hải quan EU sẽ ngay lập tức phát đi lệnh DNL (Do Not Load – Không được xếp hàng). Hãng tàu nhận được lệnh này bắt buộc phải để container của bạn ở lại cảng, tuyệt đối không được đưa lên tàu.

Mức thu phí ENS trên thị trường hiện nay là bao nhiêu?

Khác với cước vận tải biển (Ocean Freight) biến động liên tục theo từng tuần, phí ENS tương đối bình ổn và được quy định rõ ràng trong bảng phụ phí địa phương (Local Charges) của các hãng tàu.

Hiện tại, mức phí ENS phổ biến dao động từ 25 USD đến 40 USD cho mỗi Vận đơn (Bill of Lading – B/L).
Cần lưu ý kỹ, khoản phí này được thu trên mỗi Vận đơn, không phân biệt vận đơn đó đại diện cho 1 container, 10 container hay chỉ là một vài khối hàng lẻ (LCL). Do đó, đối với những doanh nghiệp xuất khẩu số lượng lớn đi chung trên một Bill, chi phí này được chia nhỏ ra và gần như không đáng kể.

Tuy nhiên, đừng vì mức phí rẻ mà chủ quan. Nếu bạn cung cấp sai thông tin và yêu cầu hãng tàu truyền lại dữ liệu (Amend ENS), bạn sẽ phải chịu thêm Phí sửa đổi (Amendment Fee). Mức phí sửa này thường bằng hoặc thậm chí cao hơn phí khai ban đầu, dao động thêm khoảng 40 USD – 50 USD/lần sửa. Thậm chí, nếu hàng đã đến sát cảng Châu Âu bạn mới phát hiện sai sót, mức phạt từ Hải quan EU có thể lên tới hàng ngàn Euro.

Quy tắc 24 Giờ: Thời hạn “Tử thần” không được phép quên

Yếu tố quan trọng nhất khi nhắc đến thủ tục khai báo an ninh Châu Âu chính là thời hạn. Trong nghiệp vụ logistics, chúng tôi gọi đây là “Quy tắc 24h” (The 24-Hour Rule).

Theo quy định, tờ khai ENS phải được nộp thành công cho Hải quan EU ít nhất 24 giờ trước khi hàng hóa được xếp lên tàu mẹ (Mother Vessel) ở cảng bốc hàng hoặc cảng trung chuyển cuối cùng trước khi tiến vào vùng biển Châu Âu.

Hãy xem xét một ví dụ thực tế:
Doanh nghiệp của bạn xuất khẩu một lô hàng nội thất từ Cát Lái (Hồ Chí Minh) đi Hamburg (Đức). Lô hàng được xếp lên tàu feeder (tàu gom hàng) tại Cát Lái, chạy sang cảng Singapore. Tại Singapore, container được dỡ xuống và chờ xếp lên một con tàu mẹ siêu trọng để đi thẳng sang Châu Âu.
Trong trường hợp này, dữ liệu ENS phải được truyền đi ít nhất 24 giờ trước khi container được gắp lên con tàu mẹ tại Singapore, chứ không phải tàu feeder ở Cát Lái.

Thực tế làm nghề cho thấy, để an toàn, các Forwarder và Hãng tàu thường yêu cầu Shipper cung cấp Chi tiết làm Bill (SI – Shipping Instructions) từ rất sớm, thường là cùng lúc với thời hạn cắt máng (Closing Time / Cut-off time) tại cảng bốc hàng đầu tiên. Chậm trễ nộp SI đồng nghĩa với việc rớt hàng, container phải nằm chờ chuyến tàu tuần sau, kéo theo chi phí lưu bãi (Demurrage) cực kỳ tốn kém.

Những trường thông tin bắt buộc phải chính xác 100% trong tờ khai

Để truyền dữ liệu thành công, hệ thống không chấp nhận những thông tin chung chung. Bộ chứng từ mà doanh nghiệp gửi cho đơn vị vận chuyển phải thể hiện tính minh bạch cao độ. Dưới đây là những dữ liệu bắt buộc:

  • Shipper (Người gửi hàng): Tên đầy đủ, địa chỉ chính xác, số điện thoại và mã bưu chính (Zip code). Bắt buộc phải là địa chỉ thực tế, không dùng hòm thư (PO Box).
  • Consignee (Người nhận hàng): Thông tin tương tự như Shipper. Nếu Bill là dạng “To order”, bắt buộc phải có thông tin chi tiết của Notify Party (Bên nhận thông báo).
  • Mô tả hàng hóa (Description of Goods): Tuyệt đối tránh các từ ngữ mơ hồ như “General Cargo”, “Garment”, “Apparel”. Phải mô tả đích danh: “Men’s 100% Cotton T-shirts” hoặc “Wooden Dining Table”.
  • Mã HS Code: Đây là tiêu điểm thường xuyên xảy ra lỗi. EU yêu cầu cung cấp mã HS (Harmonized System code) ít nhất ở mức độ 4 đến 6 số đầu tiên. Mã này phải khớp với bản chất hàng hóa và chứng từ thương mại.
  • Số lượng và Trọng lượng: Tổng số lượng kiện hàng (Packages), loại bao bì (Pallet, Cartons…) và Tổng trọng lượng cả bì (Gross Weight).
  • Số Container và Số Chì (Seal number): Thông tin định danh vật lý của lô hàng.

Đặc biệt, hệ thống Hải quan Châu Âu đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ lên phiên bản ICS2 (Import Control System 2). Phiên bản mới này yêu cầu chi tiết dữ liệu sâu hơn rất nhiều, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà xuất khẩu tại Việt Nam và nhà nhập khẩu tại EU (ví dụ như cung cấp mã số EORI của người nhận hàng). Việc nắm bắt kịp thời ICS2 là mệnh lệnh sống còn đối với các doanh nghiệp logistics hiện nay.

Trách nhiệm khai báo: Ai là người phải bấm nút “Submit”?

Về mặt pháp lý hải quan, Hãng tàu (Người chuyên chở – Carrier) là đơn vị chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc đảm bảo dữ liệu ENS được nộp đúng hạn cho hệ thống của EU. Họ là người sở hữu phương tiện và trực tiếp đưa hàng vào biên giới Châu Âu.

Tuy nhiên, hãng tàu không tự sinh ra dữ liệu. Họ lấy thông tin từ đâu? Chính là từ Người gửi hàng (Shipper) thông qua bản SI.

Quy trình diễn ra như sau:

  1. Shipper gửi SI cho Forwarder.
  2. Forwarder kiểm tra, tổng hợp và gửi SI cho Hãng tàu (cùng lúc truyền dữ liệu House Bill nếu có).
  3. Hãng tàu gom toàn bộ dữ liệu của con tàu, thực hiện truyền ENS cho Hải quan EU.

Nếu hãng tàu quên khai báo, họ sẽ bị Hải quan EU phạt. Nhưng nếu hãng tàu khai báo sai do Shipper cung cấp sai thông tin ban đầu (sai số seal, sai mã HS, sai trọng lượng…), hãng tàu sẽ bị phạt và ngay lập tức họ sẽ truy thu toàn bộ số tiền phạt này (kèm theo phí hành chính) từ chính Shipper. Trách nhiệm liên đới rất rõ ràng.

Kinh nghiệm thực chiến giúp doanh nghiệp xuất khẩu “kê cao gối ngủ”

Làm hàng đi Châu Âu áp lực lớn, nhưng nếu làm việc có phương pháp, mọi thứ sẽ đi vào quỹ đạo. Vài quy tắc vàng dưới đây được đúc kết từ hàng ngàn lô hàng xuất khẩu thành công:

Thứ nhất, hãy biến việc nộp SI sớm thành văn hóa của công ty. Đừng đợi đến phút chót mới gửi chi tiết Bill cho Forwarder. Sự gấp gáp luôn là kẻ thù của độ chính xác. Đẩy SI sớm giúp đơn vị vận tải có thời gian check lỗi, đối chiếu dữ liệu hệ thống, phát hiện kịp thời những mã HS không được EU chấp thuận.

Thứ hai, đặc biệt chú ý đến hàng nguy hiểm (Dangerous Goods – DG). Đối với loại hàng này, thông tin khai báo ENS yêu cầu thêm mã UN Number và Class chuẩn xác. Sai lệch ở điểm này không chỉ là vấn đề tiền phạt mà lô hàng có thể bị chặn đứng vô thời hạn để điều tra an ninh.

Thứ ba, thiết lập kênh giao tiếp liên tục với đơn vị Forwarder. Hãy làm việc với những đối tác giao nhận am hiểu thị trường Châu Âu. Họ không chỉ giúp bạn book cước tàu mà còn đóng vai trò là một người kiểm toán chứng từ, nhắc nhở bạn những thay đổi mới nhất từ hệ thống ICS2 của EU.

Làm chủ các thủ tục an ninh là minh chứng cho sự chuyên nghiệp của một doanh nghiệp xuất khẩu. Nắm vững bản chất của tờ khai này giúp bạn làm chủ chuỗi cung ứng, dự trù chính xác chi phí và loại bỏ hoàn toàn những rủi ro ngớ ngẩn khiến hàng hóa bị ách tắc ở trời Tây. Đó là cách chúng ta xây dựng uy tín bền vững trên trường quốc tế.

0988 224 806
0982 021 502