Bạn vừa nhận được Debit Note (giấy báo nợ) từ đơn vị vận chuyển (Forwarder/Shipping Line) cho lô hàng sắp cập cảng. Bên cạnh cước biển (Ocean Freight) và các phí local charge quen thuộc như THC hay Bill fee, ánh mắt bạn dừng lại ở một dòng lạ lẫm: EBS. Số tiền không quá lớn, nhưng cũng đủ làm lệch bảng tính chi phí ban đầu. Bạn tự hỏi: Tại sao tôi phải trả khoản này? Nó từ đâu chui ra vậy?

Câu chuyện về Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge) không chỉ đơn giản là một dòng phụ phí. Nó là tấm gương phản chiếu sự biến động điên rồ của thị trường dầu mỏ thế giới và cách mà các hãng tàu “sinh tồn” qua những cơn bão giá đó.

Phí EBS là gì? Bản chất của sự “Khẩn cấp”

EBS là viết tắt của Emergency Bunker Surcharge, tạm dịch là Phụ phí xăng dầu khẩn cấp.

Để hiểu đúng về nó, hãy nhìn vào từ khóa quan trọng nhất: Emergency (Khẩn cấp).

Trong vận tải biển quốc tế, chi phí nhiên liệu (bunker) chiếm một tỷ trọng khổng lồ trong cơ cấu giá cước, có thể lên tới 40-50% chi phí vận hành con tàu. Thông thường, các hãng tàu đã tính toán một khoản phụ phí nhiên liệu định kỳ (gọi là BAF – Bunker Adjustment Factor) để bù đắp chi phí này. Tuy nhiên, thị trường năng lượng không bao giờ đứng yên.

Khi giá dầu thế giới tăng đột biến vượt ngoài dự báo – có thể do một cuộc chiến tranh nổ ra ở Trung Đông, một lệnh cấm vận mới, hay sự thay đổi chính sách của OPEC – khoản thu BAF định kỳ không còn đủ để bù đắp chi phí thực tế. Lúc này, hãng tàu không thể chịu lỗ. Họ kích hoạt “nút khẩn cấp”: thu thêm phí EBS.

Hiểu một cách trần trụi: Hãng tàu đẩy rủi ro biến động giá nhiên liệu về phía chủ hàng. Đây là một khoản phí thả nổi, không cố định trong hợp đồng nguyên tắc dài hạn nếu không được chốt chặn (fix) từ trước.

Phân biệt rạch ròi: EBS khác gì BAF?

Rất nhiều người làm xuất nhập khẩu, thậm chí cả nhân viên Sales Forwarder mới vào nghề, thường nhầm lẫn giữa EBS và BAF. Dù cả hai đều liên quan đến xăng dầu, nhưng bản chất và thời điểm áp dụng hoàn toàn khác nhau.

BAF (Bunker Adjustment Factor)

Đây là “người bạn đồng hành” thường xuyên. BAF là phụ phí nhiên liệu được tính toán dựa trên giá dầu trung bình trong một khoảng thời gian nhất định (thường là theo quý hoặc tháng). Nó có lộ trình, có thông báo trước và được tích hợp vào giá cước chào hàng (hoặc tách riêng nhưng được báo trước rõ ràng). Bạn biết trước BAF sẽ là bao nhiêu hoặc ít nhất là lường trước được nó.

EBS (Emergency Bunker Surcharge)

Đây là “vị khách không mời”. EBS xuất hiện khi giá dầu thực tế tăng vọt quá nhanh so với mức giá cơ sở dùng để tính BAF. Nó mang tính chất tức thời.

  • Tính bất ngờ: EBS có thể được thông báo áp dụng chỉ trước 1 tuần, thậm chí vài ngày trước khi tàu chạy.
  • Thị trường áp dụng: BAF áp dụng toàn cầu. EBS thường phổ biến hơn ở các tuyến Châu Á (Intra-Asia), nơi mà biên độ lợi nhuận cước biển (Ocean Freight) thường rất thấp, thậm chí có thời điểm cước biển về 0 (zero ocean freight), nên hãng tàu cực kỳ nhạy cảm với giá dầu.

Tại sao phí EBS lại gây tranh cãi?

Nếu đứng trên góc độ của người làm Logistics lâu năm, EBS là một trong những loại phí gây ức chế nhất.

Vấn đề nằm ở sự minh bạch. Khi hãng tàu thông báo thu EBS, họ thường đưa ra lý do “giá dầu tăng”. Nhưng tăng bao nhiêu là đủ để thu thêm $50 hay $100 mỗi container? Công thức tính toán cụ thể thường là “bí mật kinh doanh” của từng hãng tàu.

Có những thời điểm giá dầu thế giới đã hạ nhiệt, nhưng thông báo thu EBS vẫn chưa được gỡ bỏ ngay lập tức. Điều này dấy lên nghi vấn: Liệu EBS có thực sự là phụ phí bù lỗ, hay đã biến tướng thành một công cụ tăng doanh thu trá hình khi cước vận chuyển (O/F) đang bị cạnh tranh quá thấp?

Thực tế, trên các tuyến vận chuyển ngắn như từ Trung Quốc về Việt Nam, hoặc Việt Nam đi các nước Đông Nam Á, cước biển đôi khi rất rẻ. Để bù đắp, các hãng tàu áp dụng hàng loạt phụ phí: EBS, CIC (phí mất cân bằng vỏ), LSS (phí giảm thải lưu huỳnh). Cộng dồn lại, số tiền “phụ phí” đôi khi còn cao hơn cả cước chính. Đây là bài toán đau đầu cho các doanh nghiệp nhập khẩu khi tính toán giá thành sản phẩm.

Ai là người phải trả phí EBS?

Đây là câu hỏi gây ra nhiều cuộc tranh luận nảy lửa nhất giữa người mua (Consignee) và người bán (Shipper), cũng như giữa chủ hàng và Forwarder.

Theo nguyên tắc thông thường của ngành vận tải biển: Ai trả cước biển (Ocean Freight), người đó trả phụ phí liên quan đến xăng dầu.

Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều và phụ thuộc vào điều kiện Incoterms mà hai bên ký kết:

Trường hợp nhập khẩu theo điều kiện FOB (Free On Board)

Bạn là người mua hàng tại Việt Nam, bạn thuê tàu và trả cước biển. Đương nhiên, nếu hãng tàu thu EBS, bạn là người phải móc hầu bao. Forwarder sẽ liệt kê phí này trong Debit Note gửi cho bạn.

Trường hợp nhập khẩu theo điều kiện CIF/CFR (Cost, Insurance and Freight)

Người bán ở nước ngoài thuê tàu và trả cước biển về đến cảng Việt Nam. Về lý thuyết, người bán phải chịu mọi chi phí để đưa hàng đến cảng đích, bao gồm cả các phụ phí phát sinh tại cảng đi và trong quá trình vận chuyển.

Nhưng (một chữ “nhưng” rất lớn), nhiều hãng tàu hoặc Forwarder tại đầu nước ngoài lại đẩy phí EBS sang dạng “Collect” (thu tại cảng đích). Tức là người bán chỉ trả cước O/F, còn EBS thì để người mua tại Việt Nam trả khi lấy lệnh giao hàng (D/O).

Điều này đẩy người mua vào thế “sự đã rồi”. Hàng đã đến cảng, không đóng tiền thì không lấy được hàng. Do đó, khi ký hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), đặc biệt là nhóm điều kiện C, bạn cần ghi rõ: Mọi phụ phí phát sinh tại cảng đi và phụ phí vận tải (bao gồm EBS, LSS, BAF) do người bán chịu.

Mức thu phí EBS hiện nay là bao nhiêu?

Không có một con số cố định cho toàn thế giới. Mức phí này dao động tùy thuộc vào:

  1. Hãng tàu: Mỗi hãng có chiến lược giá khác nhau (Wan Hai, SITC, COSCO, Maersk…).
  2. Tuyến đường: Tuyến đi Mỹ/Âu thường tính gộp vào BAF, trong khi tuyến Nội Á (Intra-Asia) thường tách riêng EBS.
  3. Loại container: Container 20 feet (TEU) và 40 feet (FEU) sẽ có mức thu khác nhau, container lạnh (Reefer) tiêu tốn nhiều năng lượng hơn nên phí có thể cao hơn.

Theo kinh nghiệm thực tế trên thị trường tuyến Châu Á, mức phí EBS thường dao động trong khoảng:

  • $30 – $80 / Container 20′
  • $60 – $160 / Container 40′

Lưu ý: Đây chỉ là con số ước lượng. Trong những giai đoạn khủng hoảng năng lượng đỉnh điểm, con số này có thể vọt lên cao hơn nhiều.

Chiến thuật ứng phó với phí EBS cho chủ hàng

Là một người làm xuất nhập khẩu chuyên nghiệp, bạn không thể thụ động chờ đợi Debit Note gửi về rồi mới than trời. Cần có tư duy chủ động quản lý rủi ro chi phí.

1. “Clear” ngay từ khâu báo giá (Quote)

Khi xin giá cước từ Forwarder hoặc hãng tàu, đừng chỉ hỏi “Cước biển bao nhiêu?”. Hãy hỏi: “Giá này đã bao gồm các phụ phí xăng dầu (BAF, EBS, LSS) chưa?“.
Yêu cầu báo giá phải ghi chú rõ: Subject to EBS/BAF (Có thể phát sinh thêm) hoặc All-in (Đã bao gồm tất cả). Nếu là giá All-in, hãy yêu cầu cam kết giữ giá (validity) trong bao lâu.

2. Đàm phán chặt chẽ trong Hợp đồng mua bán

Như đã đề cập ở phần Incoterms, sự mơ hồ trong hợp đồng sẽ khiến bạn mất tiền. Hãy quy định rõ ràng trách nhiệm chi trả các loại Surcharges. Nếu mua CIF, hãy yêu cầu Seller xác nhận họ sẽ thanh toán toàn bộ Prepaid Surcharges tại đầu xuất.

3. Cập nhật tình hình thế giới

Nghe có vẻ vĩ mô, nhưng giá dầu Brent hay WTI tăng giảm đều ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của bạn sau vài tuần. Nếu thấy tin tức chiến sự leo thang hoặc OPEC cắt giảm sản lượng, hãy chuẩn bị tâm lý (và ngân sách dự phòng) cho việc các hãng tàu sẽ áp thêm EBS.

4. Kiểm tra chéo (Double Check)

Khi nhận được thông báo thu EBS, hãy yêu cầu Forwarder gửi kèm thông báo chính thức (Official Notice) từ hãng tàu. Đừng chỉ chấp nhận một dòng phí vô căn cứ trên Debit Note. Điều này giúp bạn tránh bị Forwarder “kê” thêm phí không có thực.

Mối liên hệ giữa EBS và LSS (Low Sulphur Surcharge)

Trong vài năm gần đây, bên cạnh EBS, chúng ta thấy sự xuất hiện dày đặc của LSS (Phụ phí giảm thải lưu huỳnh). Cần phân biệt rõ hai loại này dù chúng đều liên quan đến nhiên liệu.

LSS xuất hiện do quy định IMO 2020 của Tổ chức Hàng hải Quốc tế, bắt buộc các tàu biển phải sử dụng nhiên liệu sạch hơn (hàm lượng lưu huỳnh dưới 0.5%). Loại nhiên liệu này đắt hơn dầu nặng truyền thống rất nhiều. Vì vậy, LSS là phí để bù đắp cho sự chênh lệch giá do thay đổi loại nhiên liệu.

Trong khi đó, EBS là phí bù đắp cho sự biến động giá thị trường của nhiên liệu (bất kể là loại cũ hay loại mới).

Tuy nhiên, ranh giới này đôi khi bị làm mờ. Một số hãng tàu gộp chung vào một khoản gọi là BAF hoặc FAF (Fuel Adjustment Factor). Sự tách bạch hay gộp chung phụ thuộc vào chính sách “làm giá” của từng hãng để nhìn bảng cước có vẻ hấp dẫn hơn.

Góc nhìn từ người làm nghề: EBS – “Cần câu cơm” hay “Phao cứu sinh”?

Có một thực tế tàn khốc trong ngành vận tải biển: Các hãng tàu hoạt động với chi phí cố định (tàu, cảng, nhân sự) cực lớn. Khi nền kinh tế suy thoái, lượng hàng giảm, họ buộc phải hạ cước biển để cạnh tranh giành khách (đôi khi hạ xuống mức âm).

Khi cước O/F không còn mang lại lợi nhuận, các loại phụ phí (Surcharges) như EBS trở thành dòng tiền dương nuôi sống bộ máy. Đối với hãng tàu, đây là “phao cứu sinh”. Nhưng đối với chủ hàng, đây là một kiểu “bẫy chi phí”. Bạn tưởng mình book được cước rẻ, nhưng khi cộng các phụ phí vào, giá thành vận chuyển thực tế lại không hề rẻ.

Điều này đòi hỏi người làm Logistics phải có cái nhìn tổng thể (Total Logistics Cost). Đừng bao giờ chọn một đơn vị vận chuyển chỉ vì cước O/F thấp nhất. Hãy nhìn vào tổng chi phí cuối cùng khi hàng về đến kho. Một mức cước cao hơn nhưng bao gồm trọn gói (All-in) và cam kết không phát sinh EBS đôi khi lại là lựa chọn kinh tế và an toàn hơn nhiều.

Sự biến động của phí EBS sẽ còn tiếp diễn chừng nào tàu biển còn chạy bằng nhiên liệu hóa thạch và thế giới còn những bất ổn địa chính trị. Thay vì bức xúc, việc hiểu rõ bản chất, biết cách đàm phán và dự phòng rủi ro chính là cách để doanh nghiệp làm chủ cuộc chơi trong chuỗi cung ứng toàn cầu đầy biến động này.

0988 224 806
0982 021 052